THỐNG KÊ GAN CỰC ĐẠI XỔ SỐ Gia Lai
![]() |
Thống kê - Xổ số Gia Lai đến Ngày 04/04/2025
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
18
41 lần
72
22 lần
83
22 lần
16
21 lần
26
20 lần
93
19 lần
20
16 lần
63
16 lần
06
15 lần
02
14 lần
35
13 lần
01
12 lần
30
12 lần
98
12 lần
24
11 lần
27
11 lần
67
10 lần
87
10 lần
99
10 lần
09
9 lần
25
9 lần
31
9 lần
38
9 lần
42
9 lần
22
8 lần
39
8 lần
50
8 lần
90
8 lần
05
7 lần
10
7 lần
46
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
91 | 4 Lần | ![]() |
|
96 | 4 Lần | ![]() |
|
13 | 3 Lần | ![]() |
|
15 | 3 Lần | ![]() |
|
21 | 3 Lần | ![]() |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
58 | 6 Lần | ![]() |
|
80 | 5 Lần | ![]() |
|
91 | 5 Lần | ![]() |
|
96 | 5 Lần | ![]() |
|
12 | 4 Lần | ![]() |
|
13 | 4 Lần | ![]() |
|
21 | 4 Lần | ![]() |
|
43 | 4 Lần | ![]() |
|
47 | 4 Lần | ![]() |
|
52 | 4 Lần | ![]() |
|
57 | 4 Lần | ![]() |
|
61 | 4 Lần | ![]() |
|
88 | 4 Lần | ![]() |
|
94 | 4 Lần | ![]() |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
58 | 12 Lần | ![]() |
|
12 | 11 Lần | ![]() |
|
94 | 11 Lần | ![]() |
|
52 | 9 Lần | ![]() |
|
64 | 9 Lần | ![]() |
|
74 | 9 Lần | ![]() |
|
76 | 9 Lần | ![]() |
|
86 | 9 Lần | ![]() |
|
96 | 9 Lần | ![]() |
|
22 | 8 Lần | ![]() |
|
28 | 8 Lần | ![]() |
|
44 | 8 Lần | ![]() |
|
57 | 8 Lần | ![]() |
|
85 | 8 Lần | ![]() |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Gia Lai TRONG lần quay
Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
3 Lần | ![]() |
0 | 6 Lần | ![]() |
||
11 Lần | ![]() |
1 | 12 Lần | ![]() |
||
4 Lần | ![]() |
2 | 9 Lần | ![]() |
||
4 Lần | ![]() |
3 | 6 Lần | ![]() |
||
8 Lần | ![]() |
4 | 8 Lần | ![]() |
||
14 Lần | ![]() |
5 | 8 Lần | ![]() |
||
12 Lần | ![]() |
6 | 11 Lần | ![]() |
||
16 Lần | ![]() |
7 | 11 Lần | ![]() |
||
8 Lần | ![]() |
8 | 12 Lần | ![]() |
||
10 Lần | ![]() |
9 | 7 Lần | ![]() |