THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 84 Miền Bắc đài(1-2-3) từ ngày: 15/02/2026 - 17/03/2026
| Hà Nội 16/03/2026 |
Giải tư: 4795 - 3934 - 6784 - 6764 |
| Thái Bình 15/03/2026 |
Giải bảy: 68 - 84 - 38 - 76 |
| Quảng Ninh 10/03/2026 |
Giải tư: 4484 - 0660 - 0479 - 9450 Giải năm: 6762 - 1399 - 6702 - 6991 - 1310 - 1484 |
| Hà Nội 09/03/2026 |
Giải năm: 0352 - 1716 - 6704 - 6184 - 8080 - 0236 |
| Thái Bình 08/03/2026 |
Giải sáu: 787 - 365 - 384 |
| Quảng Ninh 03/03/2026 |
Giải ba: 31047 - 08184 - 43369 - 06141 - 22438 - 96241 |
| Bắc Ninh 25/02/2026 |
Giải bảy: 84 - 30 - 13 - 67 |
| Thái Bình 15/02/2026 |
Giải ba: 78282 - 07567 - 25784 - 99988 - 99633 - 97965 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 11/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 16 ngày )
28 ( 15 ngày )
32 ( 15 ngày )
20 ( 14 ngày )
42 ( 11 ngày )
00 ( 10 ngày )
07 ( 10 ngày )
57 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
63
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 06 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 17 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 75 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 35 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 43 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 1 |
0 | 5 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
1 | 13 Lần | 5 |
||
| 6 Lần | 0 |
2 | 7 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 5 |
3 | 13 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 3 |
5 | 7 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 2 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 2 |
8 | 3 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
9 | 4 Lần | 2 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
